barley grass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ lúa mạch: "barley grass" chỉ một loại cỏ hàng năm có nguồn gốc từ châu Âu, thường mọc như cỏ dại ở những nơi đất hoang, đặc biệt dọc theo các con đường và hàng rào. Tên khoa học của nó là Hordeum murinum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Barley grass is often found growing along roadsides and in waste areas. (Cỏ lúa mạch thường được tìm thấy mọc dọc theo các con đường và ở những khu vực đất hoang.)
- Farmers consider barley grass a nuisance because it competes with crops for nutrients. (Nông dân coi cỏ lúa mạch là một loài gây phiền toái vì nó cạnh tranh chất dinh dưỡng với cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Barley grass juice": nước ép cỏ lúa mạch, một loại thực phẩm chức năng phổ biến được cho là giàu vitamin và khoáng chất.
- Many health enthusiasts drink barley grass juice for its detoxifying properties. (Nhiều người yêu thích sức khỏe uống nước ép cỏ lúa mạch vì đặc tính giải độc của nó.)
"Barley grass powder": bột cỏ lúa mạch, dạng bột khô của cỏ lúa mạch non, thường được dùng làm thực phẩm bổ sung.
- You can add barley grass powder to smoothies for an extra nutrient boost. (Bạn có thể thêm bột cỏ lúa mạch vào sinh tố để tăng cường dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Barley (n): lúa mạch, một loại ngũ cốc khác với "barley grass".
- Barley is used to make beer and whiskey. (Lúa mạch được dùng để làm bia và rượu whisky.)
Grass (n): cỏ nói chung.
- The lawn is covered with green grass. (Bãi cỏ được phủ đầy cỏ xanh.)
Từ đồng nghĩa
Wild barley: lúa mạch dại, một tên gọi khác của "barley grass".
- Wild barley is a common weed in many parts of the world. (Lúa mạch dại là một loại cỏ dại phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.)
Hordeum murinum: tên khoa học của cỏ lúa mạch.
- Hordeum murinum is often found in disturbed soils. (Hordeum murinum thường được tìm thấy ở những vùng đất bị xáo trộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "barley grass".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "barley grass".